Tờ khai xin visa Hàn Quốc (Visa Application Form) là biểu mẫu ghi thông tin cá nhân, hộ chiếu, mục đích nhập cảnh và các nội dung phục vụ việc xét cấp visa. Điền sai mẫu, sai số hộ chiếu, khai thiếu thông tin người hỗ trợ hoặc quên chữ ký có thể khiến bạn phải làm lại đơn hoặc bổ sung hồ sơ.
Hướng dẫn dưới đây dành chủ yếu cho người chuẩn bị mẫu số 17 theo thủ tục xin visa thông thường. Bài viết giải thích cách tải biểu mẫu, điền 12 mục theo đúng thứ tự và kiểm tra trước khi nộp; danh mục hồ sơ, điều kiện cấp visa và nơi nộp cần đối chiếu riêng theo loại visa của bạn.
Trả lời nhanh: Điền đơn visa Hàn Quốc cần lưu ý gì?
- Mẫu cần tải: mẫu số 17 (Visa Application Form) trên Korea Visa Portal. Tại lần kiểm tra ngày 13/10/2026, PDF chính thức gồm 5 trang và ghi ngày sửa đổi 07/02/2022.
- Ngôn ngữ: ghi câu trả lời bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn, viết chữ in rõ ràng; không khai bằng tiếng Việt.
- Ảnh: ảnh màu 35 × 45 mm, nền trắng hoặc trắng ngà, chụp chính diện không đội mũ, trong vòng 6 tháng. Khi chuẩn bị nộp tại Việt Nam, nên dùng ảnh chụp trong 3 tháng gần nhất và kiểm tra yêu cầu nơi tiếp nhận.
- Chữ ký: điền ngày, họ tên và ký tại mục 12. Người dưới 17 tuổi cần chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
- Người hỗ trợ: nếu thực tế có người giúp điền tờ khai, khai thông tin người đó tại mục 11.
- Trường hợp khác: visa đoàn có mẫu 17-2; người đã được cấp Visa Issuance Confirmation có mẫu 17-3. Cần chọn mẫu đúng theo hồ sơ.
1. Mẫu tờ khai xin visa Hàn Quốc mới nhất tải ở đâu?
Mẫu số 17 và cách kiểm tra phiên bản
Tên tiếng Hàn của mẫu là 사증발급신청서, tiếng Anh là Visa Application Form. Đây là mẫu số 17 theo Quy tắc thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Bạn nên tải trực tiếp từ nguồn chính thức thay vì sử dụng bản lưu không rõ ngày phát hành.
- Tải PDF mẫu số 17 – Korea Visa Portal.
- Xem hướng dẫn điền mẫu – KVAC TP.HCM.
- Kiểm tra biểu mẫu trong quy định pháp luật Hàn Quốc.
Ở đầu trang một của PDF do Korea Visa Portal cung cấp tại thời điểm kiểm tra có dòng <개정 2022. 2. 7.> (sửa đổi 07/02/2022). Đây là ngày sửa đổi của mẫu, không phải ngày cập nhật của bài viết. Khi chuẩn bị hồ sơ về sau, hãy đối chiếu lại biểu mẫu được cơ quan chính thức cung cấp.
Trang đầu mẫu số 17 giúp nhận biết tên biểu mẫu, ngày sửa đổi và yêu cầu ảnh.
Chọn mẫu số 17, 17-2 hay 17-3?
| Trường hợp | Biểu mẫu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Xin visa theo thủ tục thông thường | Mẫu số 17 | Dùng theo hướng dẫn của loại visa và nơi tiếp nhận. |
| Hồ sơ thuộc cơ chế visa đoàn | Mẫu số 17-2 | Không mặc định mọi khách đi tour đều sử dụng cơ chế visa đoàn. |
| Đã được cấp Visa Issuance Confirmation | Mẫu số 17-3 | Dùng biểu mẫu dành cho người đã có giấy xác nhận cấp visa; làm theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận. |
Quy tắc thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh có hiệu lực từ 15/09/2026 tiếp tục liệt kê ba loại mẫu nêu trên. Nếu không chắc hồ sơ của mình thuộc trường hợp nào, hãy hỏi đúng cơ quan tiếp nhận trước khi điền.
Chọn biểu mẫu theo cơ chế xin visa, không chỉ dựa vào mục đích du lịch hay công tác.
2. Những quy tắc cần biết trước khi điền đơn
Ngôn ngữ, cách đánh dấu và ngày tháng
Hướng dẫn in trên mẫu số 17 yêu cầu điền chính xác, đầy đủ và sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn bằng chữ in rõ ràng (block letters). Với câu hỏi có ô lựa chọn, đánh dấu √ vào phương án phù hợp; nếu chọn “Other”, giải thích cụ thể. Ngày tháng ghi theo định dạng yyyy/mm/dd, ví dụ 2026/10/13.
KVAC TP.HCM cũng công bố hướng dẫn ngôn ngữ dành cho các diện F-6, C-3-9, C-3-91, C-3-1 và C-3-4; đơn điền bằng tiếng Việt có thể phải làm lại. Xem thông báo hướng dẫn điền đơn.
Cần đối chiếu giấy tờ nào?
- Hộ chiếu: đối chiếu họ tên tiếng Anh, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, nơi cấp và hạn hộ chiếu.
- Thông tin cá nhân: chuẩn bị địa chỉ cư trú, số điện thoại, email và liên hệ khẩn cấp.
- Hồ sơ liên quan: đối chiếu thông tin công việc, người mời, người chi trả và lịch trình với giấy tờ bạn dự định nộp.
- Lịch sử đi lại: xem lại các chuyến đi trong 5 năm gần đây, kể cả hộ chiếu cũ nếu có.
Mẫu cho phép bổ sung thông tin bằng tờ riêng hoặc tài liệu hỗ trợ khi không đủ chỗ. Không nên tự suy đoán câu trả lời hoặc khai thông tin chỉ để khớp một mẫu tham khảo.
Có thể dùng e-Form trên Korea Visa Portal không?
Korea Visa Portal có chức năng khai e-Form cho những đối tượng và tư cách lưu trú đủ điều kiện, trong đó có một số hồ sơ C-3. Người sử dụng phải in tờ khai có mã vạch và thực hiện bước nộp hồ sơ theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận. e-Form không đồng nghĩa với e-Visa và không có nghĩa toàn bộ hồ sơ đều được nộp hoàn toàn trực tuyến.
3. Hướng dẫn điền 12 mục trên tờ khai visa Hàn Quốc
Phần dưới đây bám theo đúng thứ tự mẫu số 17 gồm 5 trang. Các ví dụ chỉ minh họa cách hiểu trường thông tin; dữ liệu thực tế phải lấy từ giấy tờ và hoàn cảnh của người xin visa.
12 mục của mẫu số 17 trải từ thông tin cá nhân đến phần cam kết và chữ ký.
Ảnh dán trên tờ khai
Ô ảnh nằm tại trang 1. Mẫu chính thức yêu cầu ảnh màu 35 × 45 mm, chụp trong vòng 6 tháng, mặt nhìn thẳng, không đội mũ, nền trắng hoặc trắng ngà. Nếu nơi tiếp nhận có hướng dẫn chi tiết bổ sung về ảnh, bạn nên tuân theo hướng dẫn đó.
Lưu ý khi nộp hồ sơ tại Việt Nam: mẫu số 17 nêu mốc ảnh chụp trong 6 tháng, nhưng hướng dẫn thủ tục Visa của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam ghi ảnh 3,5 × 4,5 cm chụp trong vòng 3 tháng tính đến ngày nộp. Hướng dẫn C-3-9 của KVAC Hà Nội (sửa ngày 30/03/2026) yêu cầu ảnh thẻ mới chụp, nền trắng nhưng không ghi rõ mốc tháng trong phần hướng dẫn trực tuyến. Để đáp ứng cả hai mốc và hạn chế phải chuẩn bị lại ảnh, bạn nên dùng ảnh chụp trong 3 tháng gần nhất; trước khi nộp vẫn cần đối chiếu yêu cầu riêng của nơi tiếp nhận.
Kích thước ảnh và yêu cầu chụp trong 6 tháng được ghi trên mẫu số 17.
Mục 1 – Personal Details: Thông tin cá nhân
- 1.1 Full name in English: điền Family Name và Given Names đúng theo hộ chiếu. Ví dụ nếu hộ chiếu ghi NGUYEN VAN A, phần họ là NGUYEN, phần tên còn lại là VAN A.
- 1.2 Chinese Characters: chỉ khai tên Hán tự khi thực sự có; không tự chuyển tên Việt sang Hán tự.
- 1.3–1.7: khai giới tính, ngày sinh, quốc tịch, quốc gia nơi sinh và số định danh quốc gia. Với công dân Việt Nam, số định danh thường là số CCCD.
- 1.8 Other names: cho biết bạn từng dùng tên khác khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh Hàn Quốc hay chưa.
- 1.9 Multiple citizenship: nếu có nhiều quốc tịch, chọn Yes và cung cấp quốc gia liên quan.
Mục 2 – Details of Visa Application: Thông tin visa
2.1 Period of Stay: chọn lựa chọn lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn phù hợp. Biểu mẫu thể hiện mốc 90 ngày; hãy xác định theo đúng diện thị thực và hướng dẫn hồ sơ thay vì chỉ đoán theo độ dài chuyến đi.
2.2 Status of Stay: ghi tư cách lưu trú/mã visa phù hợp. Ví dụ: C-3-9 thường dùng cho du lịch cá nhân ngắn hạn, C-3-4 cho thương mại ngắn hạn, D-2 hoặc D-4 cho các diện học tập tương ứng. Không tự chọn mã từ một danh sách ví dụ khi chưa xác định đúng hồ sơ. Với diện du lịch C-3-9, xem thêm hồ sơ và điều kiện visa C-3-9 Hàn Quốc.
Mục 3 – Passport Information: Thông tin hộ chiếu
- 3.1: người dùng hộ chiếu phổ thông chọn Regular.
- 3.2–3.6: ghi số hộ chiếu, quốc gia cấp, nơi cấp, ngày cấp, ngày hết hạn.
- 3.7: nếu có hộ chiếu khác vẫn còn hiệu lực, chọn Yes và khai thông tin theo yêu cầu.
Mục 4 – Contact Information: Thông tin liên hệ
- 4.1: địa chỉ tại quốc gia cư trú.
- 4.2: địa chỉ cư trú hiện tại, nếu khác với mục 4.1.
- 4.3–4.4: số điện thoại và email đang sử dụng.
- 4.5: tên, quốc gia cư trú, số điện thoại và quan hệ của người liên hệ khẩn cấp.
Nếu loại hồ sơ hoặc nơi tiếp nhận yêu cầu giấy xác nhận cư trú như CT07, nên đối chiếu địa chỉ trên đơn với giấy tờ cư trú. Yêu cầu CT07 khác nhau theo cơ quan tiếp nhận; không nên áp dụng một quy định cho cả ba khu vực Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM.
Mục 5 – Marital Status and Family Details: Hôn nhân và gia đình
- 5.1: chọn Married, Divorced hoặc Single theo tình trạng thực tế.
- 5.2: nếu chọn Married, khai các thông tin được yêu cầu về người phối ngẫu.
- 5.3: cho biết có con hay không và số con nếu có.
Mục 6 – Education: Học vấn
Chọn trình độ cao nhất đã hoàn thành ở mục 6.1. Sau đó ghi tên trường tại 6.2 và địa điểm trường (thành phố/tỉnh/quốc gia) tại 6.3. Nếu chọn Other, cần ghi rõ nội dung.
Mục 7 – Employment: Nghề nghiệp
Mục 7.1 yêu cầu chọn tình trạng nghề nghiệp như Employed, Self-Employed, Student, Retired, Unemployed hoặc Other. Mục 7.2 yêu cầu thông tin cơ quan, công ty hoặc trường học, chức vụ/khóa học, địa chỉ và số điện thoại khi phù hợp.
Người làm nghề tự do, nội trợ hoặc đang không có việc làm nên khai đúng thực tế, không tự đổi nghề cho thuận tiện. Nếu diện visa yêu cầu giấy tờ chứng minh công việc, thông tin trên đơn cần thống nhất với giấy tờ đó.
Mục 8 – Details of Visit: Thông tin chuyến đi
- 8.1: chọn mục đích nhập cảnh phù hợp (du lịch/quá cảnh, công tác, thăm thân, học tập...).
- 8.2–8.5: số ngày dự kiến ở Hàn Quốc, ngày nhập cảnh, địa chỉ lưu trú (bao gồm khách sạn nếu có) và số điện thoại liên hệ tại Hàn Quốc.
- 8.6: khai các chuyến đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây, nếu có.
- 8.7: khai lịch sử đến quốc gia khác trong 5 năm gần đây, không tính Hàn Quốc và quốc gia cư trú.
- 8.8: khai người thân đang ở Hàn Quốc thuộc phạm vi mẫu hỏi.
- 8.9: khai người thân đi cùng thuộc phạm vi mẫu hỏi.
Riêng mục 8.8 và 8.9, mẫu định nghĩa “family members” gồm vợ/chồng, con, cha mẹ và anh/chị/em ruột. Không tự mở rộng sang mọi quan hệ họ hàng hoặc bạn bè.
Mục 9 – Details of Invitation: Người mời
Nếu thực tế không có cá nhân hoặc tổ chức mời sang Hàn Quốc, chọn No. Nếu có, chọn Yes và khai tên người/tổ chức mời, ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh, mối quan hệ, địa chỉ và điện thoại theo các ô trên mẫu. Không tự tạo người mời để điền cho đủ chỗ trống.
Mục 10 – Funding Details: Kinh phí chuyến đi
10.1: ghi tổng chi phí dự kiến bằng USD. 10.2: khai người hoặc tổ chức thanh toán chi phí, mối quan hệ, hình thức hỗ trợ và số liên hệ. Nếu tự chi trả, khai thông tin phản ánh đúng thực tế.
Khoản kinh phí bạn dự kiến chi cho chuyến đi không phải là phí visa, phí KVAC hay giá dịch vụ VisaDuLichViet.
Mục 11 – Assistance with This Form: Người hỗ trợ điền đơn
Đánh dấu No nếu tự điền hoàn toàn. Nếu có người hỗ trợ (người thân, bạn bè hoặc nhân viên hỗ trợ hồ sơ), đánh dấu Yes và khai họ tên, ngày sinh, điện thoại, quan hệ với người xin visa theo mẫu. Đây là thông tin phải phản ánh đúng quá trình chuẩn bị đơn.
Mục 12 – Declaration: Cam kết và chữ ký
Ở trang cuối, điền ngày làm đơn theo định dạng yyyy/mm/dd, ghi họ tên và ký theo hướng dẫn. Với người xin visa dưới 17 tuổi, mẫu yêu cầu chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Việc bỏ trống họ tên hoặc chữ ký có thể khiến đơn bị từ chối.
Kiểm tra mục 11 và mục 12 sau cùng, kể cả khi có người hỗ trợ bạn hoàn thiện hồ sơ.
4. Trường hợp cần lưu ý khi sử dụng tờ khai
Người dưới 17 tuổi
Quy định trên mẫu số 17 áp dụng mốc dưới 17 tuổi cho chữ ký. Đừng tự suy ra rằng các quy định khác về nộp hồ sơ trẻ em, người đi cùng hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ đều dùng cùng mốc tuổi này.
Người có Visa Issuance Confirmation
Nếu đã được cấp giấy xác nhận cấp visa từ phía Hàn Quốc, cần dùng mẫu 17-3 theo thủ tục áp dụng, thay vì mặc định sử dụng mẫu 17. Chuẩn bị mã xác nhận và giấy tờ theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận; có thể đối chiếu thêm tại KVAC TP.HCM.
Người đi theo hồ sơ visa đoàn
Mẫu số 17-2 dành cho thủ tục cấp visa đoàn. Tuy nhiên, khách mua tour không mặc nhiên là người xin visa đoàn; cần xác định đơn vị tổ chức có thực hiện theo cơ chế này và tuân theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
5. Lỗi thường gặp khi điền tờ khai và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra hoặc xử lý |
|---|---|
| Điền câu trả lời bằng tiếng Việt | Điền lại bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. |
| Dùng biểu mẫu tải từ nguồn không rõ | Tải lại file từ Korea Visa Portal, kiểm tra phiên bản và số trang. |
| Sai tên, số hộ chiếu hoặc ngày sinh | Đối chiếu trực tiếp với hộ chiếu trước khi ký. |
| Ảnh không đúng quy cách | Chuẩn bị ảnh 35 × 45 mm, nền trắng/trắng ngà, chụp trong 6 tháng. Khi nộp ở Việt Nam, nên chọn ảnh chụp trong 3 tháng gần nhất để đáp ứng hướng dẫn chặt hơn. |
| Thiếu lịch sử đi lại | Kiểm tra cả hộ chiếu cũ và thông tin chuyến đi đã lưu. |
| Có người giúp điền nhưng không khai mục 11 | Đánh dấu Yes và ghi đủ thông tin người hỗ trợ. |
| Quên ngày, họ tên hoặc chữ ký tại mục 12 | Kiểm tra lại trang cuối trước khi nộp. |
Nếu viết sai thông tin quan trọng trên đơn giấy, cách thận trọng là chuẩn bị lại bản in rõ ràng thay vì chồng chữ hoặc tẩy xóa khó đọc. Đây là khuyến nghị để giảm lỗi trình bày, không phải quy định riêng về sửa đơn được nêu trong mẫu số 17. Nếu đã đến nơi tiếp nhận, hãy làm theo hướng dẫn của nhân viên.
Phần lưu ý chính thức của mẫu cũng cảnh báo: khai sai sự thật hoặc nộp tài liệu giả có thể dẫn đến hủy visa/quyền lưu trú và những hậu quả pháp lý khác; không nộp đủ giấy tờ có thể làm hồ sơ chậm hoặc bị từ chối. Việc có visa không tự động bảo đảm được nhập cảnh.
6. Nộp tờ khai cùng hồ sơ xin visa như thế nào?
Tờ khai chỉ là một thành phần trong bộ hồ sơ. Giấy tờ còn lại phụ thuộc mã visa, nhóm người xin visa và địa điểm tiếp nhận. Chẳng hạn, danh mục bắt buộc chung do KVAC TP.HCM công bố gồm hộ chiếu, đơn xin cấp visa và giấy tờ tùy thân (CCCD); ngoài ra còn có danh mục riêng cho từng diện.
Thông tin địa điểm nộp và chứng minh cư trú khác nhau giữa các khu vực. Đặc biệt, Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng công bố yêu cầu CT07 đối với hồ sơ nộp tại cơ quan này. Bạn có thể xem bài nộp hồ sơ visa Hàn Quốc ở đâu theo thường trú, tạm trú để tìm hiểu chuyên sâu, thay vì áp dụng cùng một điều kiện trên toàn quốc.
Nếu cần hiểu toàn bộ trình tự xin visa ngoài việc điền tờ khai, tham khảo hướng dẫn thủ tục xin visa Hàn Quốc cho người Việt.
Phân biệt các khoản phí
Phí thẩm tra/cấp visa của cơ quan lãnh sự, phí tiếp nhận của KVAC và giá dịch vụ của đơn vị hỗ trợ hồ sơ là những khoản khác nhau. Theo bảng phí KVAC TP.HCM được kiểm tra ngày 13/10/2026, phí tiếp nhận hồ sơ thông thường là 390.000 đồng/hồ sơ, chưa gồm phí thẩm tra lãnh sự hoặc dịch vụ khác nếu có.
Nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ của VisaDuLichViet, mức giá áp dụng phụ thuộc gói và trường hợp cụ thể. Bạn nên xem trang dịch vụ visa du lịch Hàn Quốc và xác nhận phạm vi chi phí trước khi đăng ký; không coi phí KVAC là giá dịch vụ VisaDuLichViet.
Tra cứu kết quả
Người xin visa có thể xem tình trạng xử lý tại Korea Visa Portal – Check Application Status theo loại hồ sơ và thông tin nhận dạng được yêu cầu. Đây là bước tra cứu sau khi hồ sơ được nộp, không phải một phần của thao tác điền tờ khai.
7. Checklist kiểm tra đơn trước khi nộp
- ☐ Đã xác định đúng mẫu 17, 17-2 hoặc 17-3.
- ☐ Tải mẫu từ nguồn chính thức, kiểm tra phiên bản hiện được cung cấp.
- ☐ Nội dung trả lời bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn, chữ dễ đọc.
- ☐ Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu và quốc tịch khớp giấy tờ.
- ☐ Ảnh đúng kích thước/nền theo mẫu, ưu tiên ảnh chụp trong 3 tháng gần nhất khi nộp tại Việt Nam và kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận.
- ☐ Mục 2 ghi đúng diện visa/tư cách lưu trú.
- ☐ Mục 4, 7 và 8 thống nhất với địa chỉ, công việc và chuyến đi thực tế.
- ☐ Mục 8.6–8.9 đã kiểm tra lịch sử đi lại và người thân theo phạm vi mẫu hỏi.
- ☐ Mục 9 và 10 phản ánh đúng người mời, chi phí và người chi trả.
- ☐ Mục 11 khai người hỗ trợ nếu có.
- ☐ Mục 12 có ngày, họ tên và chữ ký phù hợp.
- ☐ Đơn đủ trang, không có nội dung sửa chữa khó đọc.
Dùng checklist để rà lại tờ khai trước khi ghép vào bộ hồ sơ visa.
8. Nên tự điền tờ khai hay nhờ hỗ trợ?
Bạn có thể tự điền nếu hiểu biểu mẫu và có đủ giấy tờ để đối chiếu. Nếu chưa xác định được mã visa, từng bị từ chối visa, có lịch sử đi lại phức tạp hoặc thông tin cư trú/công việc cần giải thích, việc được hỗ trợ rà soát đơn có thể giúp giảm những lỗi có thể tránh.
VisaDuLichViet hiện giới thiệu dịch vụ visa Hàn Quốc với các bước hỗ trợ: tư vấn hồ sơ, chuẩn bị hồ sơ, hỗ trợ đặt lịch/nộp hồ sơ, cập nhật tiến độ và bàn giao kết quả. Nếu bạn dự định xin visa du lịch, có thể tham khảo dịch vụ visa du lịch Hàn Quốc của VisaDuLichViet hoặc liên hệ hotline 0989 635 088 để hỏi về phạm vi hỗ trợ áp dụng cho trường hợp của mình.
Dù tự điền hay có người hỗ trợ, toàn bộ thông tin khai phải đúng thực tế. Quyết định cấp visa thuộc cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc; không đơn vị hỗ trợ nào có thể bảo đảm kết quả cấp visa.
9. Câu hỏi thường gặp về tờ khai xin visa Hàn Quốc
Có được điền đơn visa Hàn Quốc bằng tiếng Việt không?
Không. Mẫu số 17 yêu cầu câu trả lời bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Nếu đang dùng một bản hướng dẫn có phần dịch tiếng Việt, chỉ sử dụng phần dịch để hiểu câu hỏi.
Mẫu số 17 hiện có mấy trang?
PDF trên Korea Visa Portal được kiểm tra ngày 13/10/2026 gồm 5 trang, ghi ngày sửa đổi 07/02/2022. Nên kiểm tra lại file được cung cấp tại thời điểm bạn chuẩn bị hồ sơ.
Tự điền tờ khai có bắt buộc phải sử dụng e-Form không?
Không thể kết luận e-Form là yêu cầu bắt buộc cho mọi hồ sơ. Chức năng này có điều kiện áp dụng riêng. Nếu dùng e-Form, người khai cần in tờ khai có mã vạch và thực hiện các bước nộp theo hướng dẫn của nơi tiếp nhận.
Đi du lịch tự túc không có người mời thì điền mục 9 ra sao?
Nếu thực tế không có cá nhân hoặc tổ chức mời, chọn No ở mục 9.1. Không tự tạo tên người mời.
Nhờ người khác điền hộ có phải khai mục 11 không?
Có. Nếu nhận hỗ trợ trong quá trình điền đơn, chọn Yes và khai đầy đủ thông tin người hỗ trợ theo yêu cầu của mẫu.
Người dưới 17 tuổi ký tờ khai như thế nào?
Mẫu số 17 yêu cầu chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp cho người xin visa dưới 17 tuổi.
Đã có visa mã code thì dùng đơn số 17 được không?
Người đã có Visa Issuance Confirmation cần sử dụng mẫu 17-3 dành riêng cho trường hợp này, theo thủ tục nộp tương ứng.
K-ETA hoặc e-Arrival Card có thay cho tờ khai xin visa không?
Không. K-ETA là giấy phép du lịch điện tử dành cho đối tượng đủ điều kiện nhập cảnh không cần visa; e-Arrival Card là khai báo nhập cảnh cho người thuộc diện phải khai. Cả hai không thay thế đơn xin cấp visa.
Nguồn thông tin chính thức
- Korea Visa Portal – Visa Application Form (mẫu số 17).
- Korea Law Information Center – Quy tắc thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh.
- Korea Visa Portal – hướng dẫn e-Form.
- KVAC TP.HCM – quy định ngôn ngữ điền đơn.
- KVAC TP.HCM – danh mục hồ sơ bắt buộc.
- KVAC TP.HCM – bảng phí tiếp nhận hồ sơ.
- Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng – hỏi đáp về nơi nộp và CT07.
Các thông tin có tính thời điểm được đối chiếu ngày 13/10/2026. Trước khi nộp, hãy kiểm tra lại biểu mẫu và hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận đúng nơi bạn dự định đăng ký.




