Visa C-3-1 Hàn Quốc là thị thực ngắn hạn thuộc nhóm C-3, được sử dụng cho một số trường hợp thăm thân, tham dự hội nghị, sự kiện, giao lưu văn hóa, hoạt động tôn giáo hoặc đào tạo ngắn hạn phù hợp với quy định. Tuy nhiên, không phải tất cả những người đi thăm thân hay tham dự sự kiện đều sử dụng cùng một bộ hồ sơ C-3-1.
Trả lời nhanh: Muốn xin visa C-3-1, người đăng ký cần xác định đúng mục đích nhập cảnh, tư cách người mời và cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Thời gian lưu trú thuộc nhóm ngắn hạn, tối đa 90 ngày nhưng số ngày thực tế phụ thuộc kết quả cấp visa. Phí thẩm tra thông thường là 20 USD cho hồ sơ một lần hoặc 80 USD đối với diện nhiều lần đủ điều kiện. Thời gian xét duyệt thay đổi theo từng nhóm hồ sơ và nơi nộp.
Bài viết tập trung giải thích các diện C-3-1 thường gặp đối với người Việt Nam, giấy tờ cần chuẩn bị, lệ phí chính thức và những khác biệt giữa Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM.
1. Visa C3-1 Hàn Quốc là gì?
C-3-1 là mã thị thực nhập cảnh ngắn hạn tổng hợp của Hàn Quốc. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, nhóm tổng hợp ngắn hạn bao gồm một số mục đích như tham dự hội nghị, sự kiện, thi đấu giao hữu, chương trình văn hóa, hoạt động tôn giáo, thu thập tư liệu và đào tạo kỹ năng trong thời gian ngắn.
Ngoài nhóm tổng hợp ngắn hạn, các cơ quan lãnh sự và trung tâm tiếp nhận tại Việt Nam còn có hướng dẫn C-3-1 dành cho những trường hợp thăm thân cụ thể. Vì vậy, chỉ nhìn thấy mã C-3-1 chưa đủ để xác định điều kiện hoặc hồ sơ phải nộp.
Nguồn: Đại sứ quán Hàn Quốc – Visa nhập cảnh ngắn hạn tổng hợp C-3-1.
| Nhóm thị thực | Visa ngắn hạn thuộc nhóm C-3 |
|---|---|
| Mục đích | Một số diện thăm thân, hội nghị, sự kiện, giao hữu, hoạt động văn hóa và đào tạo ngắn hạn |
| Thời gian lưu trú | Tối đa 90 ngày, tùy thời hạn được cấp |
| Số lần nhập cảnh | Một lần hoặc nhiều lần, tùy diện và điều kiện xét cấp |
| Phí thẩm tra một lần | 20 USD theo hướng dẫn áp dụng đối với công dân Việt Nam |
| Phí thẩm tra nhiều lần | 80 USD khi thuộc diện đủ điều kiện |
| Thời gian xét duyệt | Phụ thuộc mục đích, nơi nộp và yêu cầu thẩm tra của cơ quan có thẩm quyền |
Visa C3-1 được lưu trú bao nhiêu ngày?
C-3-1 thuộc nhóm lưu trú ngắn hạn, có thời gian lưu trú không quá 90 ngày. Đây là giới hạn của nhóm visa, không phải số ngày lưu trú mặc định được cấp cho mọi hồ sơ.
Khi nhận kết quả, người sở hữu visa cần kiểm tra các thông tin:
- Status of Stay: tư cách lưu trú, chẳng hạn C-3-1.
- Period of Stay: số ngày được phép lưu trú.
- Number of Entries: số lần nhập cảnh được cấp.
- Validity Period: khoảng thời gian visa có hiệu lực để nhập cảnh theo điều kiện được cấp.
Cần phân biệt thời hạn hiệu lực visa với số ngày được phép lưu trú trong mỗi lần nhập cảnh. Visa có hiệu lực nhiều năm không đồng nghĩa với việc người sở hữu được ở liên tục tại Hàn Quốc trong toàn bộ khoảng thời gian đó.
Những thông tin quan trọng cần kiểm tra trên giấy xác nhận cấp visa Hàn Quốc sau khi nhận kết quả.
Visa C3-1 có được làm việc tại Hàn Quốc không?
C-3-1 không phải thị thực dành cho hoạt động lao động hưởng lương thông thường tại Hàn Quốc.
Hướng dẫn về visa tổng hợp ngắn hạn phân biệt những hoạt động tham dự sự kiện, giao hữu hoặc đào tạo với trường hợp có thỏa thuận nhận thù lao vượt phạm vi cho phép. Nếu hoạt động thực tế mang tính lao động hưởng lương, người đăng ký cần được xem xét theo loại visa phù hợp khác.
Ví dụ, một số trường hợp đào tạo kỹ thuật có nhận thù lao tương ứng với chi phí nhân công thực tế có thể thuộc diện D-3-1 thay vì C-3-1. Hoạt động thương mại ngắn hạn như khảo sát thị trường, hợp tác kinh doanh hoặc ký kết hợp đồng có thể cần kiểm tra C-3-4.
2. Visa C3-1 khác visa C3-4, C3-9 và F1-5 như thế nào?
Các mã visa Hàn Quốc có thể liên quan đến những chuyến đi ngắn hạn hoặc quan hệ gia đình, nhưng đối tượng và điều kiện xét cấp không giống nhau.
| Loại visa | Mục đích thường gặp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| C-3-1 | Một số trường hợp thăm thân, hội nghị, sự kiện, hoạt động tổng hợp ngắn hạn | Cần xác định đúng diện và tư cách người mời |
| C-3-4 | Hoạt động thương mại, khảo sát thị trường, hợp tác kinh doanh ngắn hạn | Không đồng nhất với C-3-1 hội nghị, sự kiện |
| C-3-9 | Du lịch thông thường | Phù hợp với các trường hợp du lịch cá nhân theo điều kiện hiện hành |
| C-3-91 | Du lịch theo chương trình đại đô thị | Có điều kiện riêng về đối tượng và cư trú |
| F-1-5 | Một số trường hợp gia đình người kết hôn định cư sang chăm sóc hoặc thăm nuôi | Điều kiện và cơ chế lưu trú khác với C-3-1 |
Đối với người chỉ có mục đích đi du lịch, nên tìm hiểu trước visa C-3-9 Hàn Quốc. Các mã du lịch khác được phân tích tại bài các loại visa du lịch Hàn Quốc.
C3-1 có phải visa du lịch không?
Visa du lịch thông thường hiện được hướng dẫn theo mã C-3-9. Tuy vậy, không nên khẳng định rằng C-3-1 hoàn toàn không có liên quan đến các trường hợp du lịch.
Danh mục hồ sơ bắt buộc do KVAC TP.HCM công bố từ năm 2024 từng có nhóm "Du lịch (nhiều lần) (C-3-1)". Trong khi đó, những hướng dẫn cập nhật sau này về visa du lịch và visa ngắn hạn nhiều lần có sử dụng mã C-3-9 cho các diện được nêu.
Do đó, nếu định đăng ký visa nhiều lần với mục đích du lịch, người xin cần đối chiếu danh mục mới nhất của cơ quan tiếp nhận, thay vì tự lựa chọn C-3-1 chỉ dựa trên một danh mục hồ sơ cũ.
3. Những trường hợp có thể xin visa C3-1 Hàn Quốc
Không tồn tại một bộ điều kiện duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp C-3-1. Những nhóm dưới đây được tổng hợp từ các hướng dẫn visa liên quan tại Việt Nam.
Người xin visa cần xác định mục đích nhập cảnh và tư cách người mời trước khi lựa chọn danh mục hồ sơ C-3-1.
3.1. Cha mẹ và người thân của người kết hôn định cư tại Hàn Quốc
Đây là một trong những nhóm visa C-3-1 thăm thân có hướng dẫn riêng tại Việt Nam.
Theo hướng dẫn của Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM áp dụng từ ngày 03/08/2026, đối tượng đăng ký thông thường bao gồm cha mẹ hoặc con dưới 18 tuổi của người kết hôn định cư.
Con trên 18 tuổi, anh, chị, em và một số người thân khác cần có giấy tờ chứng minh khi đề nghị xét theo lý do nhân đạo. Những mục đích như du lịch, đoàn tụ gia đình thông thường hoặc hỗ trợ chăm sóc gia đình không mặc nhiên được chấp nhận theo nhóm mở rộng này.
Người mời cần thuộc các trường hợp đủ điều kiện, ví dụ:
- Công dân Hàn Quốc đang duy trì quan hệ hôn nhân với người kết hôn định cư.
- Người nước ngoài đã nhập quốc tịch Hàn Quốc hoặc có tư cách thường trú F-5.
- Người kết hôn định cư có F-6 thuộc trường hợp đặc biệt được hướng dẫn sau khi quan hệ hôn nhân với công dân Hàn Quốc chấm dứt.
Nguồn: KVAC TP.HCM – Hướng dẫn C-3-1 thăm thân áp dụng từ 03/08/2026.
3.2. Người thân của công dân Hàn Quốc đang cư trú dài hạn tại Việt Nam
Một nhóm C-3-1 khác dành cho các trường hợp có quan hệ gia đình với công dân Hàn Quốc đang sinh sống và làm việc dài hạn tại Việt Nam.
Hướng dẫn của KVAC TP.HCM có quy định về vợ/chồng, con và cha mẹ theo từng trường hợp cụ thể. Người xin phải chứng minh quan hệ gia đình và tình trạng cư trú dài hạn tại Việt Nam của người có quốc tịch Hàn Quốc.
Đặc biệt, nếu người con đã mang quốc tịch Hàn Quốc, kể cả trường hợp có hai quốc tịch, cần kiểm tra quy định nhập cảnh dành cho công dân Hàn Quốc thay vì đăng ký visa theo diện dành cho người nước ngoài.
Chi tiết tại hướng dẫn C-3-1 dành cho gia đình người Hàn Quốc cư trú dài hạn ở Việt Nam.
3.3. Người thân của người nước ngoài đang học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc
Người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc để học tập hoặc làm việc có thể thuộc trường hợp được mời người thân sang thăm ngắn hạn theo C-3-1, nếu đáp ứng điều kiện của diện tương ứng.
Hồ sơ cần làm rõ tư cách cư trú của người mời, tình trạng học tập hoặc việc làm, quan hệ gia đình với người xin visa và nơi lưu trú dự kiến tại Hàn Quốc.
Không nên nhầm trường hợp sang thăm ngắn hạn với trường hợp vợ/chồng hoặc con được bảo lãnh sang sinh sống cùng theo diện phụ thuộc F-3.
Nguồn: KVAC Hà Nội – C-3-1 do người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc mời.
3.4. Người tham dự hội nghị, sự kiện và đào tạo ngắn hạn
Diện C-3-1 tổng hợp ngắn hạn được sử dụng cho một số hoạt động như:
- Tham dự hội nghị, hội thảo hoặc sự kiện tại Hàn Quốc.
- Tham gia trận đấu giao hữu, hoạt động thể thao hoặc chương trình biểu diễn theo điều kiện được hướng dẫn.
- Tham gia hoạt động văn hóa, nghi thức tôn giáo hoặc thu thập tư liệu.
- Tham dự chương trình đào tạo, trau dồi kỹ năng ngắn hạn tại cơ quan hoặc doanh nghiệp khi phù hợp quy định về hoạt động và thù lao.
Đối với các chuyến đi do doanh nghiệp mời, cần phân biệt hoạt động tham dự sự kiện với hoạt động thương mại hoặc làm việc có hưởng lương. Việc lựa chọn mã visa phải dựa trên nội dung công việc thực tế, không chỉ dựa vào cách gọi chung là "đi công tác".
4. Hồ sơ xin visa C3-1 Hàn Quốc gồm những gì?
Hồ sơ C-3-1 cần được chuẩn bị theo đúng diện đăng ký và cơ quan tiếp nhận. Các danh sách dưới đây giúp nhận diện nhóm giấy tờ thường gặp, không thay thế checklist chính thức.
Hồ sơ C-3-1 thường gồm giấy tờ của người xin visa, giấy tờ người mời và tài liệu riêng theo từng trường hợp.
4.1. Hồ sơ cá nhân cơ bản
Những giấy tờ thường cần chuẩn bị gồm:
- Hộ chiếu đáp ứng yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
- Đơn xin cấp thị thực Hàn Quốc được điền đầy đủ và chính xác.
- Ảnh thẻ 3,5 × 4,5 cm, nền trắng, đáp ứng yêu cầu về thời điểm chụp.
- CCCD hoặc giấy tờ tùy thân theo checklist.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người mời hoặc mục đích nhập cảnh.
- Giấy tờ cư trú, công việc hoặc tài chính khi được yêu cầu theo diện đăng ký.
Việc có cần CT07, hợp đồng lao động, xác nhận lương, tài liệu tài chính hay bản dịch công chứng không phải lúc nào cũng giống nhau giữa các trường hợp.
4.2. Hồ sơ thăm thân người kết hôn định cư
Đối với hướng dẫn C-3-1 dành cho cha mẹ và người thân của người kết hôn định cư tại TP.HCM, nhóm giấy tờ phía người mời bao gồm các tài liệu được quy định như:
- Thư mời và thư bảo lãnh.
- Giấy chứng nhận cơ bản bản chi tiết.
- Giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân bản chi tiết.
- Giấy chứng nhận quan hệ gia đình bản chi tiết.
- Giấy chứng nhận con dấu hoặc giấy xác nhận chữ ký.
- Giấy xác nhận đăng ký cư trú.
- Bản sao giấy tờ tùy thân Hàn Quốc và thẻ người nước ngoài khi thuộc trường hợp áp dụng.
Giấy tờ phía người xin tại Việt Nam có thể bao gồm:
- Giấy khai sinh của người kết hôn định cư.
- Giấy xác nhận thông tin cư trú CT07 có đầy đủ thông tin thành viên gia đình theo yêu cầu.
- CCCD hoặc giấy tờ tùy thân.
- Giấy tờ chứng minh lý do nhân đạo nếu xin theo trường hợp cần có căn cứ đặc biệt.
Hướng dẫn TP.HCM có quy định riêng về bản gốc, bản sao, dịch thuật và thời hạn hiệu lực của giấy tờ. Ví dụ, một số giấy khai sinh trong diện này được miễn dịch thuật, trong khi CT07 có yêu cầu dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
4.3. Giấy tờ chứng minh lý do nhân đạo
Người thuộc nhóm thân nhân mở rộng cần cung cấp tài liệu chứng minh lý do nhập cảnh phù hợp. Một số ví dụ theo hướng dẫn của TP.HCM gồm:
| Trường hợp | Tài liệu chứng minh tham khảo |
|---|---|
| Chăm sóc trước hoặc sau sinh | Giấy chứng nhận mang thai, giấy khai sinh và giấy tờ liên quan |
| Chăm sóc người bệnh nặng | Giấy chẩn đoán, tài liệu điều trị, giấy chứng nhận phẫu thuật hoặc nhập viện |
| Tham dự lễ cưới | Thiệp mời, hợp đồng đặt địa điểm tổ chức theo hướng dẫn |
| Hỗ trợ gia đình đơn thân chăm sóc con | Giấy tờ chứng minh quyền nuôi con, phán quyết hoặc tài liệu liên quan của tòa án |
| Trường hợp nhân đạo khác | Tài liệu giải thích rõ lý do cấp thiết cần nhập cảnh |
Những giấy tờ trên không đồng nghĩa rằng mọi hồ sơ có lý do nhân đạo đều được cấp C-3-1. Cơ quan lãnh sự có quyền đánh giá tính phù hợp của mục đích và yêu cầu bổ sung chứng cứ.
4.4. Hồ sơ thăm người thân đang học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc
Đối với trường hợp người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc mời người thân sang thăm, nhóm hồ sơ của người mời có thể bao gồm:
- Thư mời và thư bảo lãnh.
- Bản sao hộ chiếu.
- Bản sao thẻ cư trú người nước ngoài.
- Giấy xác nhận học tập hoặc giấy tờ chứng minh công việc.
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hoặc hợp đồng thuê nhà.
Người xin tại Việt Nam chuẩn bị đơn xin visa, hộ chiếu, ảnh, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và các giấy tờ bổ sung theo diện.
Danh mục bắt buộc tại TP.HCM có yêu cầu riêng về tài liệu chứng minh năng lực tài chính của người mời đối với một số trường hợp gia đình trực hệ. Vì vậy, không được mặc định hồ sơ của Hà Nội hoàn toàn phù hợp để sử dụng tại TP.HCM.
4.5. Hồ sơ diện hội nghị, sự kiện và tổng hợp ngắn hạn
Đối với người được tổ chức hoặc doanh nghiệp tại Hàn Quốc mời tham dự hoạt động ngắn hạn, nhóm giấy tờ thường tập trung vào việc chứng minh mục đích chuyến đi và tư cách đơn vị mời.
Những tài liệu cần kiểm tra gồm:
- Thư mời nêu rõ mục đích, nội dung và thời gian tham dự.
- Thư bảo lãnh theo yêu cầu.
- Giấy chứng nhận con dấu hoặc giấy xác nhận chữ ký của đơn vị mời.
- Giấy đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép thành lập tổ chức.
- Tài liệu giới thiệu hội nghị, sự kiện hoặc chương trình đào tạo.
- Giấy tờ nghề nghiệp của người được mời.
- Các giấy tờ thuế hoặc giấy tờ bổ sung khi thuộc trường hợp được yêu cầu.
KVAC Hà Nội chấp nhận bản scan đối với một số giấy tờ mời của diện tổng hợp ngắn hạn theo hướng dẫn cập nhật từ 01/06/2024. Tại TP.HCM, hướng dẫn riêng yêu cầu thời gian bảo lãnh tối thiểu 90 ngày và có những quy định cụ thể đối với tổ chức mời là hiệp hội hoặc viện xúc tiến.
Nguồn: KVAC Hà Nội – Hồ sơ tổng hợp ngắn hạn C-3-1 và KVAC TP.HCM – Hướng dẫn C-3-1 tổng hợp ngắn hạn.
5. Những quy định giấy tờ cần kiểm tra trước khi nộp
Ngoài việc chuẩn bị đủ tài liệu, người xin C-3-1 cần chú ý hình thức và thời hạn của giấy tờ.
- Hà Nội: kiểm tra quy định dịch thuật, thời hạn cấp giấy tờ và việc chấp nhận bản scan theo từng loại C-3-1. Một số giấy tờ của diện tổng hợp ngắn hạn được phép dùng bản scan, nhưng không nên mở rộng quy định này sang mọi diện thăm thân.
- TP.HCM: chú ý bản photo một mặt giấy A4, điều kiện dịch thuật, giấy tờ gốc để đối chiếu và thời hạn hiệu lực theo checklist. Trung tâm không tiếp nhận hộ chiếu thiếu thông tin nơi sinh nếu chưa được xử lý theo hướng dẫn.
- Đà Nẵng: giấy CT07 được yêu cầu đối với các loại visa. Giấy tờ mời phía Hàn Quốc có thể sử dụng bản scan màu in màu theo hướng dẫn của Tổng Lãnh sự quán; bản in trắng đen không được chấp nhận đối với nhóm tài liệu này.
Đối với việc hợp pháp hóa, chứng nhận hoặc Apostille, người xin cần kiểm tra hướng dẫn mới nhất áp dụng cho chính loại giấy tờ của mình. Không nên tự mặc định rằng tất cả tài liệu trong hồ sơ C-3-1 đều phải thực hiện cùng một thủ tục chứng nhận.
Thông tin tổng hợp và các checklist được công bố tại KVAC Hà Nội, KVAC TP.HCM và Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng.
6. Lệ phí xin visa C3-1 Hàn Quốc bao nhiêu?
Chi phí xin visa C-3-1 cần phân biệt giữa phí thẩm tra lãnh sự, phí trung tâm tiếp nhận hồ sơ và những khoản dịch vụ bổ sung.
| Khoản phí | Mức phí | Phạm vi |
|---|---|---|
| Phí thẩm tra visa một lần | 20 USD | Diện C-3-1 một lần theo hướng dẫn áp dụng |
| Phí thẩm tra visa nhiều lần | 80 USD | Diện nhiều lần đủ điều kiện |
| Phí dịch vụ KVAC | 390.000 VNĐ/hồ sơ | KVAC Hà Nội và KVAC TP.HCM |
| Chuyển phát kết quả | 60.000 VNĐ hoặc 80.000 VNĐ | Tùy khu vực và dịch vụ bưu gửi tại KVAC |
| Photo, in ấn | 2.000 VNĐ/trang | Dịch vụ tùy chọn tại KVAC |
Phí dịch vụ KVAC 390.000 đồng là khoản thu của trung tâm tiếp nhận, không phải lệ phí thẩm tra của cơ quan lãnh sự Hàn Quốc.
Tại Hà Nội và TP.HCM, các khoản phí tại KVAC được hướng dẫn thanh toán bằng tiền mặt. Tại Đà Nẵng, hồ sơ được tiếp nhận trực tiếp tại Tổng Lãnh sự quán và không phát sinh khoản phí dịch vụ KVAC tương ứng; lệ phí được thu theo hướng dẫn của cơ quan lãnh sự.
Các mức phí chính thức có thể thay đổi. Người nộp nên kiểm tra thông báo thu phí và quy đổi tiền tệ tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nguồn: Bảng phí KVAC Hà Nội và Bảng phí KVAC TP.HCM.
Giá dịch vụ VisaDuLichViet có phải lệ phí xin visa C3-1 không?
Không. Nếu người xin sử dụng dịch vụ tư vấn hoặc hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ của một doanh nghiệp, khoản phí dịch vụ của doanh nghiệp cần được phân biệt với lệ phí lãnh sự và phí KVAC.
Hiện không có mức giá dịch vụ C-3-1 riêng được xác nhận trong dữ liệu dịch vụ VisaDuLichViet sử dụng cho bài viết này. Người có nhu cầu hỗ trợ có thể liên hệ qua trang dịch vụ visa Hàn Quốc của VisaDuLichViet để kiểm tra phạm vi tiếp nhận và báo giá phù hợp với hồ sơ thực tế.
7. Thời gian xét duyệt visa C3-1 Hàn Quốc mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt C-3-1 khác nhau tùy loại hồ sơ và cơ quan tiếp nhận. Không có một mốc 10 ngày, 17 ngày hoặc 20 ngày áp dụng cho mọi trường hợp.
Thời gian xét duyệt tại Hà Nội
| Nhóm hồ sơ | Thời gian dự kiến |
|---|---|
| Thương mại, tham gia sự kiện | 10 ngày làm việc |
| Thăm con | 17 ngày làm việc, áp dụng từ 23/02/2026 |
| Vợ/chồng của công dân Hàn Quốc tại Việt Nam | 10 ngày làm việc |
| Một số trường hợp còn lại thuộc nhóm được công bố | 20 ngày làm việc |
Những mốc trên cần được đối chiếu đúng với loại hồ sơ. Không phải mọi trường hợp có tên gọi "thăm thân" đều được áp dụng thời gian thăm con.
Nguồn: KVAC Hà Nội – Thông báo thời gian thẩm tra hồ sơ visa.
Thời gian xét duyệt tại TP.HCM
| Nhóm hồ sơ | Thời gian dự kiến |
|---|---|
| Công tác, tham dự sự kiện, hội nghị | 10 ngày làm việc |
| Gia đình Hàn kiều đang cư trú tại Việt Nam | 10 ngày làm việc |
| Gia đình của người có vợ/chồng là công dân Hàn Quốc | 20 ngày làm việc |
Theo thông báo của KVAC TP.HCM áp dụng từ 20/05/2026, thời gian thẩm tra tính theo ngày làm việc và đã bao gồm ngày tiếp nhận hồ sơ.
Mốc 16 ngày làm việc dành cho cá nhân đăng ký visa du lịch trong bảng công bố không nên áp dụng mặc định cho mọi diện C-3-1 khác.
Nguồn: KVAC TP.HCM – Thông báo thời gian thẩm tra các loại visa.
Thời gian xét duyệt tại Đà Nẵng
Người đăng ký tại Đà Nẵng cần kiểm tra thời gian xử lý của đúng loại C-3-1 theo hướng dẫn đang áp dụng tại Tổng Lãnh sự quán. Không nên tự sử dụng thời gian xét duyệt của KVAC Hà Nội hoặc TP.HCM để suy ra ngày trả kết quả tại Đà Nẵng.
Thời gian thẩm tra nêu trong thông báo của cơ quan có thẩm quyền không phải thời gian xử lý nội bộ của VisaDuLichViet. Ngoài thời gian xét duyệt, người xin còn cần tính thời gian chuẩn bị giấy tờ, dịch thuật, đặt lịch và nhận kết quả.
Cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bổ sung tài liệu, xác minh hoặc phỏng vấn, làm kéo dài thời gian xét duyệt. Do đó, không nên đặt các dịch vụ du lịch không thể hoàn hủy chỉ dựa trên ngày trả kết quả dự kiến.
8. Nộp hồ sơ visa C3-1 ở đâu tại Việt Nam?
Người xin C-3-1 phải xác định cơ quan tiếp nhận theo phạm vi lãnh sự, nơi cư trú và diện visa cụ thể.
| Nơi tiếp nhận | Thông tin cần lưu ý |
|---|---|
| KVAC Hà Nội | Tiếp nhận hồ sơ thuộc phạm vi quản lý của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội; địa điểm tại tầng 12, Discovery Complex, 302 Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng | Tiếp nhận trực tiếp hồ sơ thuộc phạm vi thẩm quyền, theo hướng dẫn cư trú của cơ quan lãnh sự |
| KVAC TP.HCM | Tiếp nhận hồ sơ thuộc phạm vi quản lý của Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM |
Trong một số trường hợp, người có địa chỉ thường trú ngoài khu vực quản lý vẫn có thể nộp hồ sơ nếu đáp ứng điều kiện tạm trú và giấy tờ chứng minh. Điều kiện không giống nhau giữa các địa điểm.
Ví dụ, hướng dẫn C-3-1 thăm thân dành cho gia đình người kết hôn định cư tại TP.HCM quy định riêng đối với người có thường trú ngoài phạm vi miền Nam khi nộp theo diện tạm trú.
Để xem danh sách khu vực tiếp nhận, điều kiện CT07, địa chỉ và hướng dẫn đặt lịch, tham khảo bài nộp hồ sơ visa Hàn Quốc ở đâu theo thường trú, tạm trú.
9. Quy trình xin visa C3-1 Hàn Quốc
Quy trình nộp hồ sơ chính thức cần được thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận. Người đăng ký có thể tham khảo trình tự chuẩn bị dưới đây.
Trình tự tham khảo khi xin visa C-3-1; cách đặt lịch và nộp hồ sơ có thể khác nhau theo cơ quan tiếp nhận.
- Xác định diện visa: làm rõ mục đích chuyến đi, quan hệ với người mời và hoạt động dự kiến tại Hàn Quốc.
- Kiểm tra nơi nộp: đối chiếu phạm vi lãnh sự, địa chỉ cư trú và điều kiện nộp theo tạm trú nếu có.
- Chuẩn bị hồ sơ: lựa chọn đúng checklist C-3-1 theo trường hợp, kiểm tra giấy tờ của người xin và người mời.
- Kiểm tra lịch hẹn: thực hiện đặt lịch khi nơi tiếp nhận yêu cầu. Đà Nẵng có quy định đặt lịch trước, trừ trường hợp được miễn theo hướng dẫn.
- Nộp hồ sơ và đóng phí: thực hiện theo quy định về người nộp trực tiếp hoặc nộp thay, giấy tờ đối chiếu và phương thức thanh toán.
- Theo dõi kết quả: kiểm tra trên Korea Visa Portal hoặc theo hướng dẫn của nơi tiếp nhận.
Người xin có thể truy cập Korea Visa Portal để tra cứu tiến trình hoặc kết quả hồ sơ.
Để biết cách nhập thông tin hộ chiếu, kiểm tra trạng thái và in giấy xác nhận cấp thị thực, tham khảo bài cách tra cứu kết quả visa Hàn Quốc.
Có thể nhờ người khác nộp hồ sơ C3-1 không?
Không phải tất cả hồ sơ C-3-1 đều được phép nộp thay theo cùng một quy định.
Chẳng hạn, Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng cho phép một số trường hợp tham dự sự kiện, hội nghị C-3-1 được nhân viên có ủy quyền của cơ quan hoặc doanh nghiệp nộp thay, kèm giấy tờ chứng minh theo hướng dẫn.
Đối với trường hợp gia đình trực hệ, việc nộp thay cần đáp ứng yêu cầu chứng minh quan hệ. Người xin tại Hà Nội hoặc TP.HCM phải kiểm tra riêng quy định đối với loại visa và hình thức tiếp nhận của trung tâm tương ứng.
10. Visa C3-1 nhiều lần có thời hạn 5 năm không?
C-3-1 không mặc định là visa nhiều lần và cũng không mặc định có hiệu lực 5 năm. Việc được xét cấp visa multiple phụ thuộc điều kiện cụ thể của nhóm đăng ký.
Theo hướng dẫn thăm thân của Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM áp dụng từ 03/08/2026, một số trường hợp cha mẹ hoặc con dưới 18 tuổi của người kết hôn định cư có thể thuộc diện xét cấp visa nhiều lần hiệu lực 5 năm.
Những trường hợp được nêu bao gồm:
- Cha mẹ hoặc con dưới 18 tuổi của người kết hôn định cư chưa nhập quốc tịch Hàn Quốc, khi người mời và tình trạng hôn nhân đáp ứng điều kiện.
- Cha mẹ hoặc con dưới 18 tuổi của người kết hôn định cư đã nhập quốc tịch Hàn Quốc, theo điều kiện hướng dẫn.
- Cha mẹ hoặc con dưới 18 tuổi của người đã nhập quốc tịch Hàn Quốc thuộc trường hợp được áp dụng.
Ngay cả khi thuộc nhóm đối tượng trên, người xin vẫn có thể được cấp visa một lần hoặc bị từ chối nếu mục đích nhập cảnh không phù hợp hay không đáp ứng điều kiện xét cấp.
Cần phân biệt hiệu lực visa nhiều lần với thời gian được phép lưu trú trong mỗi chuyến đi.
11. Visa C3-1 bị từ chối thì bao lâu được nộp lại?
Theo hướng dẫn được công bố tại Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc ở Đà Nẵng, người bị từ chối visa có thể nộp hồ sơ lại sau 3 tháng tính từ ngày bị từ chối. Quy định cụ thể và những trường hợp ngoại lệ cần được kiểm tra với nơi tiếp nhận hồ sơ.
Trước khi đăng ký lại, người xin nên xác định rõ nguyên nhân khiến hồ sơ trước đó không đáp ứng yêu cầu và rà soát lại những điểm như:
- Diện visa đăng ký có phù hợp với mục đích nhập cảnh thực tế không.
- Quan hệ giữa người xin và người mời có được chứng minh đầy đủ không.
- Thông tin trên đơn xin, thư mời, thư bảo lãnh và giấy tờ cá nhân có thống nhất không.
- Hồ sơ cư trú, nghề nghiệp hoặc tài chính có đáp ứng yêu cầu của diện đăng ký không.
- Có giấy tờ nào cần cập nhật, dịch thuật hoặc xin cấp lại không.
Hồ sơ có thông tin sai sự thật, giấy tờ giả hoặc không chứng minh được mục đích nhập cảnh phù hợp có thể bị từ chối. Việc chuẩn bị lại hồ sơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ được cấp visa.
12. Câu hỏi thường gặp về visa C3-1 Hàn Quốc
Visa C3-1 có cần thư mời không?
Thư mời là giấy tờ quan trọng trong nhiều trường hợp C-3-1 thăm thân hoặc tổng hợp ngắn hạn. Tuy nhiên, yêu cầu cụ thể về mẫu thư, người ký, bản gốc hoặc bản scan phụ thuộc từng diện và cơ quan tiếp nhận. Một số trường hợp có ngoại lệ theo hướng dẫn chính thức.
Xin visa C3-1 có cần chứng minh tài chính không?
Không có một yêu cầu tài chính chung áp dụng giống nhau cho mọi diện C-3-1. Ví dụ, danh mục hồ sơ tại TP.HCM có quy định về giấy tờ chứng minh năng lực tài chính của người mời đối với một số trường hợp thăm người nước ngoài đang học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc. Người xin cần kiểm tra đúng checklist thay vì áp dụng yêu cầu tài chính của visa du lịch C-3-9.
Visa C3-1 có phải phỏng vấn không?
Không phải hồ sơ nào cũng được yêu cầu phỏng vấn. Tuy nhiên, cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu người đăng ký tham gia phỏng vấn hoặc bổ sung tài liệu nếu cần xác minh thêm trước khi quyết định cấp visa.
Cha dượng hoặc mẹ kế có thể xin visa C3-1 không?
Một số hướng dẫn của KVAC có đề cập khả năng xét diện C-3-1 thăm thân đối với cha dượng hoặc mẹ kế theo điều kiện riêng. Người đăng ký cần đối chiếu tình trạng quan hệ gia đình và hướng dẫn đang áp dụng của cơ quan tiếp nhận, không mặc định điều kiện giống cha mẹ ruột.
Visa C3-1 có cần khám lao phổi không?
C-3-1 là nhóm thị thực ngắn hạn và không mặc nhiên bắt buộc khám lao phổi chỉ vì có mã C-3-1. Tuy nhiên, nếu trường hợp đăng ký có yêu cầu y tế riêng hoặc được cơ quan tiếp nhận yêu cầu bổ sung, người xin cần thực hiện theo hướng dẫn tương ứng.
Có thể nộp C3-1 tại TP.HCM nếu thường trú ở miền Bắc không?
Có thể trong một số trường hợp đáp ứng điều kiện cư trú, nhưng không áp dụng một quy tắc chung cho mọi diện. Riêng hướng dẫn C-3-1 thăm thân gia đình người kết hôn định cư tại TP.HCM yêu cầu người có thường trú ngoài khu vực miền Nam phải chứng minh điều kiện tạm trú theo thời hạn được quy định bằng CT07.
Visa C3-1 có được gia hạn hoặc chuyển sang visa lao động không?
Không nên xem C-3-1 là phương án nhập cảnh để sau đó tự động chuyển sang diện lao động hoặc cư trú dài hạn. Người có nhu cầu làm việc, học tập hoặc sinh sống lâu dài cần xác định tư cách lưu trú phù hợp ngay từ đầu và kiểm tra quy định chuyển đổi, gia hạn nếu thuộc trường hợp được phép.
13. Khi nào nên sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ visa Hàn Quốc?
Người xin C-3-1 có thể tự chuẩn bị hồ sơ nếu xác định đúng diện và thực hiện đầy đủ theo checklist chính thức.
Việc có người hỗ trợ rà soát hồ sơ sẽ hữu ích khi trường hợp đăng ký có nhiều yếu tố cần kiểm tra, chẳng hạn:
- Quan hệ gia đình hoặc tư cách người mời tương đối phức tạp.
- Cần chứng minh lý do nhân đạo.
- Nơi thường trú và nơi dự kiến nộp hồ sơ khác nhau.
- Có nhiều giấy tờ từ Việt Nam và Hàn Quốc cần đối chiếu.
- Chưa xác định được nên đăng ký C-3-1, C-3-4 hay loại visa khác.
- Cần rà soát thông tin giữa thư mời, thư bảo lãnh và hồ sơ cá nhân.
VisaDuLichViet hỗ trợ những công việc gì?
Theo quy trình dịch vụ visa Hàn Quốc đang được VisaDuLichViet công bố, các công việc hỗ trợ gồm:
- Tìm hiểu nhu cầu và tư vấn hướng chuẩn bị hồ sơ.
- Hướng dẫn chuẩn bị, kiểm tra giấy tờ theo trường hợp.
- Hỗ trợ đặt lịch và hướng dẫn nộp hồ sơ theo điều kiện áp dụng.
- Cập nhật tiến độ xử lý hồ sơ.
- Hỗ trợ theo dõi và bàn giao kết quả.
Phạm vi tiếp nhận riêng đối với C-3-1, thời gian hỗ trợ và chi phí dịch vụ cần được xác nhận theo từng hồ sơ. Những khoản này không đồng nhất với lệ phí thẩm tra và thời gian xét duyệt của cơ quan lãnh sự.
Cần tư vấn hồ sơ visa Hàn Quốc? Bạn có thể truy cập dịch vụ visa Hàn Quốc tại VisaDuLichViet để tìm hiểu quy trình hỗ trợ và liên hệ kiểm tra trường hợp của mình.
VisaDuLichViet hỗ trợ tư vấn và chuẩn bị hồ sơ trong phạm vi dịch vụ được xác nhận. Quyết định cấp hoặc từ chối visa thuộc thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền Hàn Quốc.
14. Nguồn thông tin chính thức
Các nguồn được sử dụng để đối chiếu thông tin pháp lý, hồ sơ, lệ phí và quy trình visa C-3-1 gồm:
- Đại sứ quán Hàn Quốc – Visa tổng hợp ngắn hạn C-3-1.
- KVAC TP.HCM – Hướng dẫn C-3-1 thăm thân áp dụng từ 03/08/2026.
- KVAC TP.HCM – C-3-1 gia đình công dân Hàn Quốc cư trú dài hạn tại Việt Nam.
- KVAC Hà Nội – Hướng dẫn C-3-1/F-1-5 đối với gia đình người kết hôn định cư.
- KVAC Hà Nội – C-3-1 do người nước ngoài đang học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc mời.
- KVAC Hà Nội – C-3-1 tổng hợp ngắn hạn.
- KVAC Hà Nội – Thời gian thẩm tra visa.
- KVAC TP.HCM – Thời gian thẩm tra các loại visa.
- Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng – Những câu hỏi thường gặp về visa.
- Korea Visa Portal – Tra cứu kết quả visa.
Lưu ý: Thông tin được đối chiếu ngày 15/10/2026. Điều kiện visa, phí, checklist, nơi tiếp nhận và thời gian xét duyệt có thể được điều chỉnh. Người xin cần kiểm tra hướng dẫn chính thức đang có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.




