Visa E7 Hàn Quốc là cách gọi phổ biến của nhóm thị thực gắn với tư cách lưu trú E-7 (특정활동 – hoạt động đặc định), dành cho người nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc trong những nghề chuyên môn, bán chuyên môn hoặc kỹ năng được phép tiếp nhận. Với người đang ở Việt Nam, việc đáp ứng điều kiện không chỉ phụ thuộc vào bằng cấp: mã nghề, công việc thực tế, doanh nghiệp tuyển dụng và mức lương trong hợp đồng đều cần được đối chiếu.

Để phân biệt E-7 với các diện nhập cảnh khác, xem thêm tổng quan các loại visa và thủ tục Hàn Quốc cho người Việt.

Trả lời nhanh: Đối với nhiều hồ sơ E-7 xin mới từ Việt Nam, doanh nghiệp hoặc tổ chức mời tại Hàn Quốc thực hiện bước đề nghị cấp Visa Issuance Confirmation (giấy chứng nhận cấp thị thực, thường gọi là mã code). Sau khi được chấp thuận, người lao động nộp hồ sơ xin visa tại cơ quan có thẩm quyền ở Việt Nam. Một số đối tượng có quy trình khác, bao gồm cơ chế e-Visa có điều kiện. Được cấp mã code không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa.

Visa E7 Hàn Quốc là gì? Có những nhóm nào?

E-7 là tư cách lưu trú cho hoạt động lao động đặc định tại Hàn Quốc, gắn với những nghề và điều kiện do Bộ Tư pháp Hàn Quốc quy định. Không nên tự chọn loại E-7 chỉ dựa vào tên chức danh trên hợp đồng; mô tả công việc và mã nghề được chấp nhận mới là cơ sở quan trọng.

Nhóm E-7 Tính chất Điểm cần lưu ý
E-7-1 Nhân lực chuyên môn Thường gắn với các vị trí quản lý, chuyên gia và nghề cần năng lực chuyên môn; tiêu chí theo từng mã nghề.
E-7-2 Nhân lực bán chuyên môn Chỉ áp dụng cho những nghề, vị trí được chỉ định.
E-7-3 Nhân lực kỹ năng Cần khớp mã nghề và tiêu chuẩn kỹ năng, tuyển dụng cụ thể.
E-7-4 Nhân lực lành nghề theo hệ thống điểm Chủ yếu là cơ chế chuyển đổi tư cách lưu trú cho người đang ở Hàn Quốc và đáp ứng điều kiện.

Ngoài ra, Hàn Quốc có cơ chế E-7-S riêng cho một số trường hợp nhân lực chuyên môn chất lượng cao, trong đó có người thu nhập cao và người dự kiến làm việc trong ngành công nghệ tiên tiến. Các tiêu chí của E-7-S không thể suy trực tiếp từ E-7-1 đến E-7-4. Tham khảo kế hoạch chính sách người nước ngoài năm 2026 của Bộ Tư pháp Hàn Quốc.

E-7-4 có xin mới trực tiếp từ Việt Nam không?

Không theo quy trình xin mới E-7 thông thường. Theo hướng dẫn về E-7-4 của cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc, nhóm đối tượng cơ bản là người nước ngoài có đăng ký cư trú đã ở Hàn Quốc từ 4 năm trở lên trong 10 năm gần nhất với các tư cách E-9, E-10 hoặc H-2 và đáp ứng những điều kiện bổ sung về điểm số, kỹ năng, kinh nghiệm, tiếng Hàn và các yếu tố liên quan. Có những trường hợp bị loại trừ theo hồ sơ vi phạm hoặc nghĩa vụ chưa hoàn thành.

Nếu bạn còn ở Việt Nam và chưa từng cư trú theo những diện nói trên, cần xác định mình có phù hợp với E-7-1, E-7-2, E-7-3 hoặc loại visa khác hay không, thay vì mặc định chọn E-7-4. Xem thêm hướng dẫn E-7-4 của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Điều kiện xin visa E7 Hàn Quốc năm 2026

1. Nghề nghiệp và vị trí tuyển dụng phù hợp

Công việc dự kiến phải thuộc nhóm nghề mà Hàn Quốc cho phép tuyển dụng lao động nước ngoài theo diện E-7 liên quan. Doanh nghiệp cần đối chiếu mã nghề, chức danh, nhiệm vụ thực tế và những giới hạn áp dụng, nếu có. Cùng tên chức danh nhưng mô tả công việc khác nhau có thể dẫn đến kết quả đánh giá khác nhau.

2. Bằng cấp, kinh nghiệm và chứng chỉ

Tùy mã nghề, cơ quan xuất nhập cảnh có thể xem xét bằng đại học, sau đại học, kinh nghiệm làm việc liên quan, chứng chỉ nghề hoặc tiêu chuẩn riêng. Với một số vị trí chuyên môn, kinh nghiệm có thể là cơ sở để đánh giá năng lực; tuy nhiên không có nghĩa mọi người có bằng đại học hay nhiều năm kinh nghiệm đều đủ điều kiện E-7.

Trước khi chuẩn bị bản dịch hoặc xác nhận giấy tờ, nên yêu cầu bên tuyển dụng xác định mã nghề dự kiến và checklist của mã đó. Điều này giúp tránh phát sinh chi phí cho những tài liệu không phù hợp.

3. Mức lương tối thiểu E-7 năm 2026

Theo Công bố số 2025-406 của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, mức lương năm áp dụng từ 01/02/2026 đến 31/12/2026 như sau:

Nhóm Mức lương tối thiểu
E-7-1 31.120.000 KRW/năm
E-7-2 25.890.000 KRW/năm
E-7-3 25.890.000 KRW/năm
E-7-4 26.000.000 KRW/năm

Đây là mức tiêu chuẩn chung, không phải mức bảo đảm đủ điều kiện cho mọi vị trí. Những nghề được Bộ Tư pháp Hàn Quốc đặt tiêu chuẩn tiền lương riêng phải áp dụng mức riêng. Doanh nghiệp và người lao động cũng cần kiểm tra tính nhất quán giữa lương, thời gian làm việc, hợp đồng và hồ sơ tuyển dụng.

4. Điều kiện của doanh nghiệp tại Hàn Quốc

Bên tuyển dụng có thể phải chứng minh doanh nghiệp đang hoạt động hợp pháp, có nhu cầu tuyển dụng phù hợp, đáp ứng điều kiện về lao động, thuế, cơ cấu nhân sự và tài liệu chuyên ngành theo mã nghề. Không nên chỉ kiểm tra hồ sơ người lao động mà bỏ qua phần hồ sơ doanh nghiệp.

5. Lịch sử cư trú và tuân thủ pháp luật

Quá trình xuất nhập cảnh, cư trú, lao động và các vi phạm trước đây có thể ảnh hưởng đến kết quả. Tác động cụ thể tùy loại vi phạm và trường hợp; không phải mọi sai sót đều tự động dẫn tới kết luận không đủ điều kiện.

Quy trình xin visa E7 từ Việt Nam

Với hồ sơ sử dụng Visa Issuance Confirmation, có thể hình dung quá trình theo sáu bước. Đây là quy trình xin visa chính thức, không phải quy trình xử lý dịch vụ của VisaDuLichViet.

Sáu bước xin visa E7 Hàn Quốc từ xác định mã nghề, chuẩn bị hồ sơ đến xin mã code và nhận kết quả

Sơ đồ quy trình E-7 phổ biến khi doanh nghiệp xin Visa Issuance Confirmation tại Hàn Quốc trước khi người lao động nộp visa ở Việt Nam.

Bước 1: Xác định mã nghề, kiểm tra điều kiện và ký hợp đồng

Người lao động và đơn vị tuyển dụng thống nhất vị trí, nhiệm vụ, mức lương và giấy tờ chứng minh năng lực. Nên kiểm tra mã nghề trước khi ký kết hoặc triển khai hồ sơ chính thức.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ chuyên môn

Người lao động cung cấp bằng cấp, kinh nghiệm, chứng chỉ và giấy tờ cá nhân theo yêu cầu của mã nghề. Bên tuyển dụng chuẩn bị tài liệu về doanh nghiệp và công việc. Tùy loại giấy tờ có thể phát sinh việc dịch thuật, chứng nhận hoặc Apostille.

Bước 3: Doanh nghiệp thực hiện thủ tục xin mã code

Trong quy trình này, doanh nghiệp hoặc bên mời tại Hàn Quốc làm việc với cơ quan xuất nhập cảnh có thẩm quyền để đề nghị cấp Visa Issuance Confirmation. Khi được chấp thuận, người lao động nhận thông tin giấy chứng nhận hoặc mã số để tiếp tục nộp visa.

Lưu ý về hiệu lực: Theo Điều 18 Quy tắc thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh Hàn Quốc, Visa Issuance Confirmation có hiệu lực thông thường 3 tháng và sử dụng cho một lần cấp visa; Bộ trưởng Bộ Tư pháp có thể quy định khác trong trường hợp cần thiết. Vì vậy cần kiểm tra ngày hết hạn ghi trên giấy chứng nhận và sắp xếp nộp đúng thời hạn.

Bước 4: Chuẩn bị giấy khám lao phổi nếu thuộc diện yêu cầu

KVAC Hà Nội yêu cầu giấy khám lao phổi do bệnh viện được chỉ định cấp đối với hồ sơ visa mã code thuộc diện lưu trú dài hạn theo hướng dẫn đang công bố. Giấy khám có thời hạn 3 tháng; danh sách bệnh viện và ngoại lệ phải được kiểm tra trước khi thực hiện.

Bước 5: Nộp hồ sơ xin visa tại Việt Nam

Người xin chuẩn bị đúng biểu mẫu dành cho người đã có Visa Issuance Confirmation, hộ chiếu, ảnh, thông tin mã code và những giấy tờ áp dụng theo nơi nộp. KVAC TP.HCM đã mở rộng đặt lịch cho nhóm visa mã code từ 01/04/2025; nên kiểm tra hướng dẫn đặt lịch hiện hành trước ngày đi nộp.

Bước 6: Nhận kết quả và làm thủ tục sau nhập cảnh

Sau khi được cấp visa, kiểm tra họ tên, số hộ chiếu, tư cách lưu trú và thời hạn nhập cảnh. Người dự định lưu trú tại Hàn Quốc quá 90 ngày phải đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, trừ trường hợp được miễn theo Điều 31 Luật Quản lý xuất nhập cảnh.

Một số đối tượng E-7 được cơ quan liên quan đề cử có thể đủ điều kiện sử dụng e-Visa, thay vì đi theo toàn bộ trình tự mã code thông thường. Xem hướng dẫn E-Visa Center và xác nhận đúng diện áp dụng.

Hồ sơ xin visa E7 Hàn Quốc cần những gì?

Cần phân biệt hồ sơ xin Visa Issuance Confirmation tại Hàn Quốc và hồ sơ xin cấp visa tại Việt Nam sau khi đã được cấp mã. Chúng không phải cùng một checklist.

Hai giai đoạn hồ sơ visa E7 gồm giấy tờ xin mã code tại Hàn Quốc và giấy tờ xin visa ở Việt Nam

Hồ sơ thẩm định mã nghề và doanh nghiệp tại Hàn Quốc khác với hồ sơ xin visa sau khi đã có mã code.

Giấy tờ phục vụ bước xin mã code tại Hàn Quốc

Tùy mã nghề, người lao động có thể cần:

  • Hộ chiếu và thông tin cá nhân theo yêu cầu.
  • Bằng cấp liên quan, chứng chỉ chuyên môn hoặc chứng chỉ nghề khi áp dụng.
  • Giấy xác nhận kinh nghiệm và tài liệu chứng minh công việc thực tế.
  • Hợp đồng lao động, mô tả công việc và giấy tờ bổ sung phù hợp với hồ sơ tuyển dụng.

Doanh nghiệp chuẩn bị các tài liệu thuộc trách nhiệm của mình, có thể bao gồm đăng ký kinh doanh, giấy tờ về hoạt động, nhân sự, thuế hoặc giải trình nhu cầu tuyển dụng. Danh sách cụ thể không giống nhau ở tất cả mã nghề E-7.

Hồ sơ nộp tại Việt Nam sau khi có mã code

Theo hướng dẫn visa mã code của KVAC Hà Nội, bộ hồ sơ cơ bản gồm:

  • Hộ chiếu gốc và bản sao.
  • Một ảnh 3,5 x 4,5 cm nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất.
  • Đơn xin visa dành cho người đã có Visa Issuance Confirmation.
  • Giấy xác nhận hoặc thông tin mã số Visa Issuance Confirmation.
  • Bản sao giấy tờ căn cước theo yêu cầu.
  • Giấy khám lao phổi từ bệnh viện được chấp nhận nếu thuộc diện bắt buộc.
  • Tài liệu bổ sung khi cơ quan tiếp nhận yêu cầu.

Không nhầm lẫn giữa các diện lao động: Phiếu lý lịch tư pháp số 2 và giấy khám sức khỏe tổng quát được KVAC Hà Nội quy định riêng cho một số nhóm như E-8, E-9, E-10 hoặc H-2, không phải giấy tờ bắt buộc chung được ghi đồng loạt cho mọi hồ sơ E-7 trong checklist mã code. Tuy nhiên, ở bước xin mã tại Hàn Quốc hoặc khi thẩm tra, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể yêu cầu thêm giấy tờ tùy trường hợp.

Apostille và chứng nhận giấy tờ E7 từ tháng 9/2026

Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 11/09/2026. Theo thông tin của Hội nghị La Hay về tư pháp quốc tế (HCCH), Hàn Quốc là thành viên Công ước và không nằm trong các quốc gia phản đối việc Việt Nam gia nhập.

Với giấy tờ công của Việt Nam thuộc phạm vi Công ước và được sử dụng tại Hàn Quốc, chứng nhận Apostille có thể thay thế bước hợp pháp hóa lãnh sự trong trường hợp Công ước được áp dụng. Việt Nam đã ban hành Nghị định 293/2026/NĐ-CP hướng dẫn thực thi; có thể đối chiếu thông tin công bố của Bộ Ngoại giao Việt Nam.

Apostille đối với giấy tờ công Việt Nam sử dụng tại Hàn Quốc và giới hạn của chứng nhận

Apostille xác nhận nguồn gốc giấy tờ công trong phạm vi Công ước; không thay thế việc thẩm định nội dung bằng cấp hoặc yêu cầu dịch thuật.

Cần phân biệt: Apostille xác nhận chữ ký, tư cách người ký và con dấu có liên quan, không xác nhận tính chính xác của mọi thông tin bên trong giấy tờ. Không phải mọi bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm hay tài liệu do tư nhân lập đều tự động thuộc phạm vi chứng nhận. Trước khi làm thủ tục, cần xác định loại giấy tờ và yêu cầu cụ thể của cơ quan xuất nhập cảnh hoặc nơi tiếp nhận tại Hàn Quốc.

Nộp hồ sơ visa E7 ở đâu tại Việt Nam?

Nơi nộp hồ sơ phụ thuộc thẩm quyền lãnh sự, khu vực cư trú và hướng dẫn cho đúng loại visa. Các đầu mối cần kiểm tra gồm:

  • KVAC Hà Nội: Tầng 12, Discovery Complex, 302 Cầu Giấy, Hà Nội; điện thoại 024 7100 1212.
  • Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng: Lô A1-2, đường Chương Dương, Đà Nẵng; điện thoại 0236 356 6100.
  • KVAC TP.HCM: 253 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TP.HCM; điện thoại 028 7101 1212.

Cơ quan tại Đà Nẵng đang công bố thẩm quyền đối với Huế, Đà Nẵng và Quảng Ngãi; trường hợp thường trú ngoài khu vực nhưng tạm trú trong khu vực từ 6 tháng trở lên có điều kiện chứng minh bằng CT07 theo hướng dẫn của cơ quan này. Những quy định về CT07, cư trú ngoài vùng và đặt lịch có thể khác giữa các nơi tiếp nhận.

Để chọn đúng nơi nộp và tránh dùng thông tin phân vùng không còn phù hợp, xem hướng dẫn nơi nộp hồ sơ visa Hàn Quốc theo thường trú, tạm trú. Riêng lịch hẹn và checklist mã code cần xác nhận trực tiếp với cơ quan dự định nộp.

Xin visa E7 tốn bao nhiêu tiền và mất bao lâu?

Lệ phí chính thức và phí trung tâm tiếp nhận

Đối với công dân Việt Nam, Đại sứ quán Hàn Quốc công bố mức lệ phí visa nhập cảnh một lần với thời gian lưu trú trên 90 ngày là 50 USD; visa nhiều lần là 80 USD nếu hồ sơ thuộc loại được phép cấp nhiều lần.

Loại chi phí Mức công bố Ghi chú
GOVERNMENT_FEE – visa dài hạn một lần 50 USD Mức công bố đối với công dân Việt Nam.
GOVERNMENT_FEE – visa nhiều lần 80 USD Chỉ khi hồ sơ phù hợp loại visa nhiều lần.
APPLICATION_CENTER_FEE – KVAC Hà Nội/TP.HCM 390.000 VND/hồ sơ Phí tiếp nhận tiêu chuẩn, tách biệt với lệ phí lãnh sự.
OTHER_COSTS Tùy phát sinh Khám lao phổi, dịch thuật, Apostille, in ấn, chuyển phát và các khoản liên quan.

Những khoản trên không phải bảng giá dịch vụ của VisaDuLichViet. Chi phí liên quan đến bước chuẩn bị hồ sơ và xin mã code tại Hàn Quốc, nếu có, cần được làm rõ với bên tuyển dụng hoặc đơn vị trực tiếp thực hiện. Bài này không công bố giá dịch vụ E-7 của VisaDuLichViet vì chưa có gói E-7 được xác nhận trong dữ liệu dịch vụ hiện hành.

Thời gian xét visa sau khi có mã code

Nơi nộp Thời gian tham khảo Phạm vi
KVAC Hà Nội 7 ngày làm việc Visa đã có Giấy chứng nhận cấp thị thực theo hướng dẫn đang công bố.
KVAC TP.HCM 5 ngày làm việc Visa đã được chấp thuận từ Hàn Quốc, theo thông báo áp dụng từ 20/05/2026.
Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng Theo lịch hẹn/thông báo Kiểm tra với cơ quan xử lý hồ sơ mã code cụ thể.

Nguồn: KVAC Hà Nội và KVAC TP.HCM. Đây là thời gian thẩm tra visa tại Việt Nam sau khi có mã code, không phải thời gian xin mã tại Hàn Quốc hay thời gian xử lý dịch vụ nội bộ của doanh nghiệp. Hồ sơ cần bổ sung hoặc thẩm tra thêm có thể lâu hơn.

Sau khi nộp, bạn có thể tra cứu kết quả visa Hàn Quốc và cách in giấy xác nhận trên Korea Visa Portal.

Những hiểu nhầm thường gặp về visa E7

Chỉ có bằng đại học là chắc chắn xin được E-7?

Không. Bằng cấp là một phần hồ sơ. Người lao động, nghề tuyển dụng, doanh nghiệp và mức lương phải đồng thời phù hợp với điều kiện áp dụng.

Có mã code thì chắc chắn được cấp visa?

Không. Mã code cho thấy hồ sơ đã qua một bước thẩm định quan trọng tại Hàn Quốc, nhưng cơ quan có thẩm quyền vẫn xem xét hồ sơ xin cấp visa tại Việt Nam và có thể yêu cầu xác minh, bổ sung hoặc từ chối.

Visa E-7 mặc định được ở Hàn Quốc 3 năm?

Không nên đồng nhất giới hạn lưu trú theo quy định với thời hạn thực tế được cấp. Thời hạn trên giấy tờ của từng người và khả năng gia hạn phụ thuộc quyết định của cơ quan có thẩm quyền cùng điều kiện cư trú, làm việc.

Có thể xin E-7 mà không có đơn vị tuyển dụng tại Hàn Quốc?

Với hồ sơ E-7 lao động thông thường, doanh nghiệp hoặc tổ chức tuyển dụng là bên giữ vai trò thiết yếu. Một số cơ chế riêng có trình tự khác, nhưng không nên hiểu E-7 là thị thực lao động tự do mà cá nhân có thể xin chỉ nhờ bằng cấp.

Có cần làm thêm thủ tục theo pháp luật Việt Nam?

Người lao động Việt Nam trực tiếp giao kết hợp đồng với người sử dụng lao động ở nước ngoài cần kiểm tra nghĩa vụ đăng ký hợp đồng và các thủ tục liên quan theo quy định hiện hành của Việt Nam. Luật số 22/2026/QH16 sửa đổi quy định về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài có hiệu lực từ 01/03/2027, chưa có hiệu lực tại thời điểm cập nhật bài này. Có thể tra cứu thông tin hiệu lực luật trên Cổng thông tin Chính phủ.

Sau khi được cấp visa E7 cần lưu ý gì?

  • Kiểm tra thông tin visa và thời hạn được nhập cảnh trước khi mua vé hoặc lên đường.
  • Thực hiện đăng ký người nước ngoài trong thời hạn luật định nếu lưu trú quá 90 ngày và không thuộc trường hợp được miễn.
  • Gia hạn tư cách lưu trú trước khi hết hạn nếu tiếp tục đáp ứng điều kiện làm việc.
  • Kiểm tra nghĩa vụ xin phép hoặc thông báo trước khi thay đổi công việc, địa điểm làm việc hoặc nội dung hoạt động.
  • Người có vợ/chồng hoặc con chưa thành niên muốn sang theo diện phụ thuộc cần kiểm tra điều kiện visa F-3; quan hệ gia đình không tự động bảo đảm được cấp visa.

Có thể hỏi VisaDuLichViet về hồ sơ E7 không?

Đối với visa E-7, khâu quan trọng thường là xác định mã nghề chính xác và sự phù hợp của hồ sơ người lao động với doanh nghiệp tuyển dụng. Nếu chưa chắc mình đang cần hồ sơ để xin mã code tại Hàn Quốc hay hồ sơ xin visa tại Việt Nam, nên làm rõ vấn đề này trước khi sử dụng dịch vụ của bất kỳ đơn vị nào.

VisaDuLichViet hiện có kênh tiếp nhận yêu cầu tư vấn visa chung. Nếu muốn biết doanh nghiệp có hỗ trợ trường hợp E-7 của mình hay không, bạn có thể gửi yêu cầu xác nhận phạm vi tư vấn với VisaDuLichViet hoặc liên hệ 0989 635 088. Phạm vi hỗ trợ, chi phí và thời gian nếu có cần được xác nhận riêng; đây không phải thông báo về một gói dịch vụ E-7 đã được công bố.

Câu hỏi thường gặp về visa E7 Hàn Quốc

Không có bằng đại học có xin visa E7 được không?

Có thể có trường hợp được xem xét theo điều kiện nghề nghiệp hoặc kinh nghiệm, nhưng phụ thuộc mã nghề và nhóm E-7. Không có một quy tắc chung rằng chỉ cần đủ số năm kinh nghiệm thì chắc chắn được cấp E-7.

Visa E7 có bắt buộc biết tiếng Hàn không?

Không nên áp một chuẩn tiếng Hàn giống nhau cho tất cả mã E-7. Một số mã nghề và chương trình có yêu cầu riêng; diện E-7-4 theo hệ thống điểm có tiêu chí về năng lực tiếng Hàn.

Mã code visa E7 có hiệu lực bao lâu?

Thông thường 3 tháng kể từ ngày cấp và chỉ sử dụng cho một lần cấp visa, trừ trường hợp cơ quan có thẩm quyền quy định khác. Cần kiểm tra hạn ghi trên giấy chứng nhận.

Có mã code E7 thì bao lâu có visa?

Mốc công bố tại KVAC Hà Nội là 7 ngày làm việc và tại KVAC TP.HCM là 5 ngày làm việc cho nhóm visa đã được chấp thuận từ Hàn Quốc. Đây là thời gian dự kiến ở giai đoạn xét cấp visa tại Việt Nam, chưa tính thời gian xin mã code tại Hàn Quốc.

Xin visa E7 có cần giấy khám lao phổi không?

Nếu thuộc diện lưu trú dài hạn phải nộp giấy xác nhận khám lao phổi, cần khám tại bệnh viện được cơ quan Hàn Quốc chấp nhận. Kiểm tra danh sách bệnh viện và hiệu lực giấy khám của đúng nơi nộp trước khi thực hiện.

Bị từ chối visa E7 thì bao lâu được nộp lại?

FAQ của Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng nêu mốc thông thường là 3 tháng sau ngày từ chối đối với visa không thuộc ngoại lệ được công bố. Trước khi nộp lại, cần kiểm tra hướng dẫn của chính cơ quan đã giải quyết hồ sơ và đánh giá lý do bị từ chối.

Visa E7 có thể xin cho vợ/chồng và con sang Hàn Quốc không?

Vợ/chồng và con chưa thành niên có thể được xem xét diện phụ thuộc F-3 nếu đáp ứng quy định liên quan. Việc cấp visa phụ thuộc hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Có nên mua vé máy bay trước khi có kết quả?

Không nên đặt vé khó hoàn, hủy chỉ dựa trên thời gian xét duyệt dự kiến, vì hồ sơ có thể phát sinh yêu cầu thẩm tra bổ sung.

Nguồn thông tin chính thức

Lưu ý: Thông tin được đối chiếu ngày 16/10/2026. Danh mục nghề, yêu cầu hồ sơ, nơi tiếp nhận và thời gian xét duyệt có thể được cập nhật. Kết quả cấp visa thuộc quyết định của cơ quan có thẩm quyền Hàn Quốc.